unconvincingly
unconvincingly nghĩa là một cách không thuyết phục
Các nghĩa
-
một cách không thuyết phục
In an unconvincing manner.
The speaker argued unconvincingly.
Dạng khác
- more unconvincingly comparative
- most unconvincingly superlative
unconvincingly nghĩa là một cách không thuyết phục
một cách không thuyết phục
In an unconvincing manner.
The speaker argued unconvincingly.