← Từ điển

unconditioned

C2 adj

unconditioned nghĩa là vô điều kiện, tuyệt đối

Các nghĩa

  1. vô điều kiện, tuyệt đối

    Without conditions; absolute.

    not-comparable

  2. chưa được điều kiện hóa, chưa được rèn luyện

    Not having been conditioned.

    not-comparable

  3. chưa dùng dầu xả, chưa ủ tóc

    Not treated with hair conditioner.

    not-comparable

    unconditioned hair