← Từ điển

unbuttoned

C2 adj

unbuttoned /ʌnˈbʌtənd/ nghĩa là cởi khuy, mở cúc

Các nghĩa

  1. cởi khuy, mở cúc

    Having the buttons undone.

    He unbuttoned his shirt.

    Tom unbuttoned his shirt.

    She unbuttoned her shirt.

  2. bừa bộn, lộn xộn

    In disarray.

  3. thoải mái, xuề xòa

    Informal, casual.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ