unbolted
unbolted nghĩa là không được bắt chốt, không được khóa chốt
Các nghĩa
-
không được bắt chốt, không được khóa chốt
Not fastened with a bolt.
-
chưa rây, chưa sàng
Not sifted.
unbolted flour
unbolted nghĩa là không được bắt chốt, không được khóa chốt
không được bắt chốt, không được khóa chốt
Not fastened with a bolt.
chưa rây, chưa sàng
Not sifted.
unbolted flour