unblocking
unblocking nghĩa là sự thông tắc, sự khai thông
Các nghĩa
-
sự thông tắc, sự khai thông
The process by which something is unblocked.
I was unblocking the toilet.
Dạng khác
- unblockings plural
unblocking nghĩa là sự thông tắc, sự khai thông
sự thông tắc, sự khai thông
The process by which something is unblocked.
I was unblocking the toilet.