← Từ điển
unbleached
C2
adj
unbleached
nghĩa là
không tẩy trắng
Các nghĩa
không tẩy trắng
Not bleached.
not-comparable
unbleached sheets
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi