← Từ điển

unbeatable

B2 adj

unbeatable nghĩa là bất bại, không thể đánh bại

Các nghĩa

  1. bất bại, không thể đánh bại

    That cannot be beaten, defeated or overcome

    not-comparable

    Tom was unbeatable.

    No one is unbeatable.

    They'll be unbeatable.