← Từ điển
unbathed
C2
adj
unbathed
nghĩa là
chưa tắm, chưa rửa
Các nghĩa
chưa tắm, chưa rửa
Not bathed; unwashed.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi