unavailability
unavailability nghĩa là tình trạng không có sẵn, sự không khả dụng
Các nghĩa
-
tình trạng không có sẵn, sự không khả dụng
The state of being unavailable
Dạng khác
- unavailabilities plural
unavailability nghĩa là tình trạng không có sẵn, sự không khả dụng
tình trạng không có sẵn, sự không khả dụng
The state of being unavailable