← Từ điển

unaffordable

C2 adj

unaffordable nghĩa là không thể chi trả được, quá đắt

Các nghĩa

  1. không thể chi trả được, quá đắt

    Too expensive to be afforded.

    That may be unaffordable.

    The German energy reform is unaffordable.

    Several retailers left the mall due to increasingly unaffordable rent.

Dạng khác