← Từ điển
unaesthetic
C2
adj
unaesthetic
nghĩa là
không thẩm mỹ
Các nghĩa
không thẩm mỹ
Not aesthetic.
Dạng khác
more unaesthetic
comparative
most unaesthetic
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi