umpteenth
umpteenth /ˈʌmp.tiːnθ/ nghĩa là thứ n (không rõ số thứ tự, rất nhiều lần)
Các nghĩa
-
thứ n (không rõ số thứ tự, rất nhiều lần)
Occurring in a relatively large but unspecified position in a sequence.
That's the umpteenth time I've had to tell him not to swear in front of the children.
For the umpteenth time, I chickened.
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ