← Từ điển

ujjayi

C2 noun

ujjayi nghĩa là kỹ thuật thở ujjayi (thở bằng cơ hoành trong yoga và khí công)

Các nghĩa

  1. kỹ thuật thở ujjayi (thở bằng cơ hoành trong yoga và khí công)

    A diaphragmatic breath technique used in a variety of Taoist and yoga practices.

    uncountable