← Từ điển
tye
C2
noun
tye
nghĩa là
máng đãi quặng
Các nghĩa
máng đãi quặng
A trough for washing ores.
Dạng khác
tyes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi