← Từ điển

twizzle

C2 noun

twizzle nghĩa là sự xoay, sự vặn, chuyển động xoay tròn

Các nghĩa

  1. sự xoay, sự vặn, chuyển động xoay tròn

    A turning, twisting or spinning motion.

  2. động tác xoay tròn trên băng (trượt băng nghệ thuật)

    A figure skating maneuver that is a surface spin that travels across the ice.

Dạng khác