twitching
twitching /ˈtwɪt͡ʃɪŋ/ nghĩa là giật giật, co giật
Các nghĩa
-
giật giật, co giật
That twitches.
The left eyelid is twitching.
Tom's left eye started twitching.
Your left eye is twitching again.
Dạng khác
- more twitching comparative
- most twitching superlative