← Từ điển

twitch

C1 noun

twitch /twɪt͡ʃ/ nghĩa là sự co giật

Các nghĩa

  1. sự co giật

    couch grass (Elymus repens; a species of grass, often considered as a weed)

    uncountable

    Yanni's eye started to twitch.

    I have a twitch in my right eye.

    Mary livestreams games on Twitch.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn