twitch
twitch /twɪt͡ʃ/ nghĩa là sự co giật
Các nghĩa
-
sự co giật
couch grass (Elymus repens; a species of grass, often considered as a weed)
Yanni's eye started to twitch.
I have a twitch in my right eye.
Mary livestreams games on Twitch.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn