← Từ điển

twirler

C2 noun

twirler nghĩa là vật xoay tròn

Các nghĩa

  1. vật xoay tròn

    Something that twirls.

    Tom is a baton twirler.

  2. người xoay vật gì đó

    Someone who twirls something.

  3. người múa baton (trong đội nhạc)

    A majorette who twirls a baton.

  4. cầu thủ ném bóng (bóng chày)

    A pitcher.

Dạng khác