← Từ điển

twinned

C2 adj

twinned /twɪnd/ nghĩa là sinh đôi

Các nghĩa

  1. sinh đôi

    Produced at, or as if at, a single birth

    not-comparable

    Twinn'd brothers of one womb

  2. kết hợp, hợp nhất

    united.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ