← Từ điển

twilling

C2 noun

twilling /ˈtwɪlɪŋ/ nghĩa là vải chéo, kiểu dệt chéo; quá trình dệt chéo

Các nghĩa

  1. vải chéo, kiểu dệt chéo; quá trình dệt chéo

    Twilled fabric or patterning, or the process which produces this.

    countable · uncountable

Dạng khác