twilling
twilling /ˈtwɪlɪŋ/ nghĩa là vải chéo, kiểu dệt chéo; quá trình dệt chéo
Các nghĩa
-
vải chéo, kiểu dệt chéo; quá trình dệt chéo
Twilled fabric or patterning, or the process which produces this.
Dạng khác
- twillings plural
twilling /ˈtwɪlɪŋ/ nghĩa là vải chéo, kiểu dệt chéo; quá trình dệt chéo
vải chéo, kiểu dệt chéo; quá trình dệt chéo
Twilled fabric or patterning, or the process which produces this.