twiglet
twiglet nghĩa là cành con, cành nhỏ
Các nghĩa
-
cành con, cành nhỏ
A small twig.
She pushed her glasses back up to the bridge of her nose and leaned back on her twiglet arms.
Dạng khác
- twiglets plural
twiglet nghĩa là cành con, cành nhỏ
cành con, cành nhỏ
A small twig.
She pushed her glasses back up to the bridge of her nose and leaned back on her twiglet arms.