twiggy
twiggy nghĩa là nhiều cành con
Các nghĩa
-
nhiều cành con
Having many twigs.
-
gầy gò, xương xẩu
Thin and angular.
Dạng khác
- twiggier comparative
- twiggiest superlative
twiggy nghĩa là nhiều cành con
nhiều cành con
Having many twigs.
gầy gò, xương xẩu
Thin and angular.