← Từ điển

twig

B2 verb

twig nghĩa là nhận ra, hiểu ra

Các nghĩa

  1. nhận ra, hiểu ra

    To twitch

    He cut a twig from the tree with his knife.

    I heard a twig crack.

    Tom heard a twig crack.

  2. được hiểu, được nhận ra

    To tweak

Dạng khác