twatty
twatty nghĩa là ngu ngốc, đáng ghét
Các nghĩa
-
ngu ngốc, đáng ghét
Like a twat; foolish, objectionable.
Dạng khác
- twattier comparative
- twattiest superlative
twatty nghĩa là ngu ngốc, đáng ghét
ngu ngốc, đáng ghét
Like a twat; foolish, objectionable.