twanging
twanging nghĩa là tiếng boong boong, tiếng đàn bật
Các nghĩa
-
tiếng boong boong, tiếng đàn bật
A sound that twangs.
We could hear the twangings of guitars from the studio.
Dạng khác
- twangings plural
twanging nghĩa là tiếng boong boong, tiếng đàn bật
tiếng boong boong, tiếng đàn bật
A sound that twangs.
We could hear the twangings of guitars from the studio.