tussling
tussling nghĩa là sự vật lộn, sự đấu tranh
Các nghĩa
-
sự vật lộn, sự đấu tranh
The act of one who tussles; a struggle.
Dạng khác
- tusslings plural
tussling nghĩa là sự vật lộn, sự đấu tranh
sự vật lộn, sự đấu tranh
The act of one who tussles; a struggle.