tunneler
tunneler nghĩa là người đào hầm, con vật đào hang
Các nghĩa
-
người đào hầm, con vật đào hang
Someone or something that tunnels.
Near-synonym: burrower
-
máy đào hầm
A device or machine for making tunnels.
Near-synonyms: TBM, tunnel boring machine
Dạng khác
- tunnelers plural