← Từ điển

tuned

B1 adj

tuned /tjuːnd/ nghĩa là được chỉnh âm

Các nghĩa

  1. được chỉnh âm

    Adjusted in pitch or resonance.

    The tuned wind chimes sounded almost like they were playing a melody.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ