← Từ điển

tuna

B1 noun

Các nghĩa

  1. cá ngừ đại dương

    Any of several species of fish of the genus Thunnus in the family Scombridae.

    countable · uncountable

  2. người thành đạt ngoài xã hội dù không phải dân giang hồ

    The edible flesh of the tuna.

    countable · uncountable

Dạng khác