tuna
tuna /ˈtjuː.nə/ nghĩa là cá ngừ đại dương
Các nghĩa
-
cá ngừ đại dương
Any of several species of fish of the genus Thunnus in the family Scombridae.
Do you have tuna fish?
The tuna catch is declining.
Tom opened a can of tuna fish.
-
người thành đạt ngoài xã hội dù không phải dân giang hồ
The edible flesh of the tuna.
Dạng khác
- tuna plural
- tunas plural