← Từ điển

tumbly

C2 adj

tumbly nghĩa là lăn lộn, lăn quay

Các nghĩa

  1. lăn lộn, lăn quay

    Moving by, or as if, tumbling.

  2. chất đống lộn xộn, bừa bộn

    Heaped up in a formless mass; tumbled together.

Dạng khác