← Từ điển
tufty
C2
noun
/ˈtʌfti/
tufty
/ˈtʌfti/
nghĩa là
vịt mào
Các nghĩa
vịt mào
The tufted duck (Aythya fuligula).
uk · informal
Dạng khác
tufties
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi