← Từ điển
tucking
C1
noun
tucking
nghĩa là
nếp gấp, đường may
Các nghĩa
nếp gấp, đường may
A tuck.
You were tucking yourself in.
Dạng khác
tuckings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi