← Từ điển

Tsou

C2 noun

Tsou nghĩa là dân tộc Tsou (một dân tộc thiểu số ở Đài Loan)

Các nghĩa

  1. dân tộc Tsou (một dân tộc thiểu số ở Đài Loan)

    An ethnic group in Taiwan.

    plural · plural-only