← Từ điển
tsking
C2
noun
tsking
nghĩa là
tiếng tặc lưỡi tỏ ý chê bai
Các nghĩa
tiếng tặc lưỡi tỏ ý chê bai
A tsk sound of disapproval.
Dạng khác
tskings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi