← Từ điển

Tsat

C2 name

Tsat nghĩa là tiếng Tsat (ngôn ngữ Malayo-Polynesia nói ở gần Tam Á, Hải Nam, Trung Quốc bởi người Utsul)

Các nghĩa

  1. tiếng Tsat (ngôn ngữ Malayo-Polynesia nói ở gần Tam Á, Hải Nam, Trung Quốc bởi người Utsul)

    A Malayo-Polynesian language spoken near Sanya, Hainan, China by the Utsuls.