tsarist
tsarist /ˈ(t)sɑːɹɪst/ nghĩa là ủng hộ sa hoàng
Các nghĩa
-
ủng hộ sa hoàng
expressing support for a tsar
-
thuộc thời sa hoàng
from the time of the tsar in Russia
-
độc đoán, chuyên chế
autocratic
tsarist /ˈ(t)sɑːɹɪst/ nghĩa là ủng hộ sa hoàng
ủng hộ sa hoàng
expressing support for a tsar
thuộc thời sa hoàng
from the time of the tsar in Russia
độc đoán, chuyên chế
autocratic