tsarevich
tsarevich /ˈ(t)sɑːɹəvɪtʃ/ nghĩa là hoàng tử Nga, hoàng tử Bungari
Các nghĩa
-
hoàng tử Nga, hoàng tử Bungari
A son of a tsar, a prince in Russia or Bulgaria.
-
con trai trưởng của sa hoàng
The firstborn son of a tsar
-
thái tử Nga
The tsesarevich (crown prince of the Russia Empire)
Dạng khác
- tsareviches plural
- tsarevichs plural
- tsarevichi plural