← Từ điển

tsarevich

C2 noun

tsarevich /ˈ(t)sɑːɹəvɪtʃ/ nghĩa là hoàng tử Nga, hoàng tử Bungari

Các nghĩa

  1. hoàng tử Nga, hoàng tử Bungari

    A son of a tsar, a prince in Russia or Bulgaria.

  2. con trai trưởng của sa hoàng

    The firstborn son of a tsar

  3. thái tử Nga

    The tsesarevich (crown prince of the Russia Empire)

Dạng khác