← Từ điển
Tsao
C2
name
Tsao
nghĩa là
họ Tào
Các nghĩa
họ Tào
A surname.
Dạng khác
Tsaos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi