← Từ điển
trustingly
C2
adv
trustingly
nghĩa là
một cách tin tưởng
Các nghĩa
một cách tin tưởng
In a trusting manner.
Dạng khác
more trustingly
comparative
most trustingly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi