trussing
trussing nghĩa là các thanh giằng, dầm giàn
Các nghĩa
-
các thanh giằng, dầm giàn
The timbers, etc., that form a truss.
-
kỹ thuật gia cố bằng giàn chống
The art of stiffening or bracing a set of timbers, etc., by putting in struts, ties, etc., until it has something of the character of a truss.
Dạng khác
- trussings plural