trunks
trunks /tɹʌŋks/ nghĩa là trò chơi chín lỗ
Các nghĩa
-
trò chơi chín lỗ
Shorts or briefs used especially for sports.
Elephants have long trunks.
He's wearing swimming trunks.
Tom was wearing swimming trunks.
-
Swimming trunks.
Spread your legs and hang on till your trunks rip right up the back.
-
Trunkhose.
-
Trunk briefs.
-
Men’s or boys’ boxer shorts or boxer briefs.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn