← Từ điển
Truett
C2
name
Truett
nghĩa là
họ Truett
Các nghĩa
họ Truett
A surname.
tên riêng nam Truett
A male given name.
Dạng khác
Truetts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi