← Từ điển

trueborn

C2 noun

trueborn /ˈtɹuː.boɹn/ nghĩa là người chính thống, con chính thống

Các nghĩa

  1. người chính thống, con chính thống

    A person of legitimate birth.

    Tom is a trueborn Bostonian.

    Ali is a trueborn Istanbulite.

Dạng khác