← Từ điển
Trueblood
C2
name
Trueblood
nghĩa là
họ Trueblood
Các nghĩa
họ Trueblood
A surname.
Dạng khác
Truebloods
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi