trucker
trucker /ˈtɹʌkɚ/ nghĩa là kẻ lừa đảo, kẻ gian dối
Các nghĩa
-
kẻ lừa đảo, kẻ gian dối
A truck driver.
I'm a trucker.
Tom is a trucker.
I'm not a trucker.
Dạng khác
- truckers plural
trucker /ˈtɹʌkɚ/ nghĩa là kẻ lừa đảo, kẻ gian dối
kẻ lừa đảo, kẻ gian dối
A truck driver.
I'm a trucker.
Tom is a trucker.
I'm not a trucker.