← Từ điển

trucked

C2 adj

trucked /tɹʌkt/ nghĩa là được vận chuyển bằng xe tải

Các nghĩa

  1. được vận chuyển bằng xe tải

    Transported by a truck.

    not-comparable

    Supplies were trucked in from as far away as California.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn