← Từ điển

Trow

C2 name

Trow nghĩa là họ Trow (từ tiếng Anh trung cổ)

Các nghĩa

  1. họ Trow (từ tiếng Anh trung cổ)

    A surname from Middle English.

    countable · uncountable

  2. thị trấn ma Trow, quận Clark, Wisconsin, Hoa Kỳ

    A ghost town in Clark County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác