troupe
Các nghĩa
-
đoàn kịch, gánh hát
A company of, often touring, actors, singers or dancers.
Army choirs and troupes perform at some of North Korea's biggest state events.
-
nhóm, đội
Any group of people working together on a shared activity.
Dạng khác
- troupes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn