← Từ điển

troops

A2 noun

Các nghĩa

  1. quân lính

    Military personnel in uniform.

    plural · plural-only

    There were 10,000 troops in Iraq.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn