← Từ điển

triumphantly

C2 adv

triumphantly nghĩa là một cách đắc thắng

Các nghĩa

  1. một cách đắc thắng

    In a triumphant manner.

    "Spuds - Jim - Jimmy?" he ran his fingers reflectively through his hair, and frowned. "Bowles," he added triumphantly.

Dạng khác